Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

Bật mí bí quyết cách phát âm đuôi ed và s, es dễ nhớ


Bạn muốn nói tốt, phát âm hay cần đặc biệt chú ý đến điểm nhỏ này và luyện tập mỗi ngày để tập thành phản xạ tự nhiên nhé! Bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ bật mí bí quyết cách phát âm đuôi ed và s es dễ nhớ nhất nhé!

>>> CÂU TRỰC TIẾP, CÂU GIÁN TIẾP (REPORTED SPEECH) TRONG TIẾNG ANH

Đăng ký học thử miễn phí tại Ms Hoa TOEIC

I. Cách phát âm đuôi /ed/ dễ nhớ trong tiếng Anh  

Đuôi -ed thường có 3 cách phát âm: /ɪd/, /t/ và /d/.

1.1. -ed phát âm là /ɪd/

Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.

Ví dụ:

  • want → wanted /ˈwɒntɪd/
  • need → needed /ˈniːdɪd/
  • visit → visited /ˈvɪzɪtɪd/

Mẹo nhớ:T – D → /ɪd/

Đây là trường hợp duy nhất khi thêm -ed làm xuất hiện thêm một âm tiết.

1.2. -ed phát âm là /t/

Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi âm cuối của động từ là một âm vô thanh, chẳng hạn:

/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/

Ví dụ:

  • stop → stopped /stɒpt/
  • work → worked /wɜːrkt/
  • laugh → laughed /læft/
  • watch → watched /wɒtʃt/

Mẹo nhớ: Nếu âm cuối không rung ở cổ họng, -ed thường đọc thành /t/.

>>>> CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE) – KIẾN THỨC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP (CÓ ĐÁP ÁN)

1.3. -ed phát âm là /d/

Nếu âm cuối của động từ không thuộc hai nhóm trên, -ed thường được phát âm là /d/.

Ví dụ:

  • play → played /pleɪd/
  • clean → cleaned /kliːnd/
  • call → called /kɔːld/
  • open → opened /ˈəʊpənd/

Mẹo nhớ nhanh:

/t/ và /d/ → /ɪd/Âm vô thanh → /t/Các trường hợp còn lại → /d/

Điểm quan trọng là hãy xét âm cuối trong phiên âm, đừng nhìn vào chữ cái cuối cùng.

>>> THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE) - CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

II. Cách phát âm đuôi s/es dễ nhớ

Đuôi -s/-es cũng có 3 cách phát âm:

/s/, /z/ và /ɪz/.

2.1. -s/-es phát âm là /s/

Đuôi -s/-es được phát âm là /s/ khi âm cuối của từ gốc là một âm vô thanh, phổ biến gồm:

/p/, /t/, /k/, /f/, /θ/

Ví dụ:

  • stop → stops
  • cat → cats
  • book → books
  • laugh → laughs
  • month → months

Mẹo nhớ: Âm cuối không rung → /s/.

2.2. -s/-es phát âm là /ɪz/

Đuôi -s/-es phát âm là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm:

/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

Ví dụ:

  • bus → buses
  • watch → watches
  • dish → dishes
  • quiz → quizzes
  • bridge → bridges

Mẹo nhớ: Nếu âm cuối đã mang tính “gió/bật hơi/xì”, cần thêm một âm tiết /ɪz/ để phát âm dễ hơn.

2.3. -s/-es phát âm là /z/

Các trường hợp còn lại thường phát âm đuôi -s/-es là /z/.

Ví dụ:

  • dog → dogs
  • bag → bags
  • play → plays
  • room → rooms
  • car → cars

Mẹo nhớ nhanh: Âm vô thanh → /s/Âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ → /ɪz/Các trường hợp còn lại → /z/

>>> TẤT TẦN TẬT VỀ THI HIỆN TẠI ĐƠN - CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG, BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN

>>> CÂU ĐẢO NGỮ TRONG TIẾNG ANH

III. Cách phân biệt /s/, /z/ và /ɪz/ nhanhnhất

Thay vì học thuộc hàng loạt chữ cái, hãy tập trung vào âm cuối của từ gốc.

Âm cuối của từ gốc

Cách đọc

Ví dụ

Âm vô thanh

/s/

cats, books

/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

/ɪz/

buses, watches

Các âm còn lại

/z/

dogs, plays

Cách này giúp bạn áp dụng được cả với những từ mới chưa từng gặp.

IV. Một số lưu ý khi phát âm -ed và -s/-es

4.1. Hãy dựa vào âm, không chỉ dựa vào mặt chữ

Đây là lỗi phổ biến nhất khi học cách phát âm ed và s es.

Ví dụ, với laughs, chữ cuối là “gh” nhưng âm cuối thực tế là /f/, vì vậy -s được phát âm là /s/.

4.2. Không phải cứ có “-es” là đọc /ɪz/

Việc từ được viết thêm -es không đồng nghĩa với việc đuôi đó luôn phát âm /ɪz/.

Hãy xét âm cuối của từ gốc.

4.3. /ɪz/ tạo thêm một âm tiết

So sánh:

  • books → 1 âm tiết
  • dogs → 1 âm tiết
  • watches → 2 âm tiết

Tương tự với -ed:

  • worked → 1 âm tiết
  • played → 1 âm tiết
  • wanted → 2 âm tiết

Đây là mẹo hữu ích khi luyện nghe và nói.

V. Mẹo ghi nhớ cách phát âm đuôi -ed và -s/-es

Thay vì học thuộc danh sách dài, hãy ghi nhớ hai bảng quy tắc sau:

Với -ed

/ɪd/ → âm cuối /t/, /d/

/t/ → âm cuối là âm vô thanh

/d/ → các trường hợp còn lại

Với -s/-es

/s/ → âm cuối vô thanh

/ɪz/ → /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

/z/ → các trường hợp còn lại

Công thức dễ nhớ: -ed: T/D → /ɪd/-s/-es: âm “xì” → /ɪz/

VI. Bài tập

Exercise 1: Viết phiên âm đúng của các từ sau đây.

1. Arrived --> _______

2. Fixed --> ________

3. Quizzes -->_______

4. Forged --> _______

5. Hours --> _________

6. Visited --> ________

7. Punished --> _________

8. Hands --> ___________

9. Earned --> ___________

10. Minutes --> _________

11. Afforded --> ______

12. Hates --> _________

13. Climbed --> _______

14. Awarded --> ________

15. Refused --> _______

16. Blended --> _______

17. Phrases --> _______

18. Learned --> _______

19. Fixed --> _________

20. Lessons --> _________


Exercise 2: Chọn đáp án có phần gạch chân khác với những đáp án còn lại.

1. A. lived                  B. rained                  C. liked                        D. played

2. A. wanted              B. walked                 C. pushed                    D. reached

3. A. cooked              B. looked                 C. seemed                   D. produced

4. A. stayed               B. charged                C. tired                        D. decided

5. A. reposted            B. realized                C. spotted                   D. reminded                               

Exercise 3: Chọn đáp án có cách phát âm khác với những đáp án còn lại.

1. A. sings                  B. sleeps                  C. coughs                     D. stops

2. A. wishes               B. introduces           C. leaves                      D. practices

3. A. rules                  B. safes                    C. laws                         D. bags

4. A. punches            B. snakes                  C. cats                         D. cakes

5. A. wants                 B. books                   C. ducks                       D. sends 

VII. Đáp án

Exercise 1:

1. /d/

2. /t/

3. /iz/

4. /d/

5. /z/

6. /id/

7. /t/

8. /z/

9. /d/

10. /s/

11. /id/

12. /s/

13. /d/

14. /id/

15. /d/

16. /id/

17. /iz/

18. /d/

19. /t/

20. /z/


Exercise 2:

1. C

2. A

3. C

4. D

5. B


Exercise 3:

1. C

2. A

3. B

4. D

5. D

Hi vọng rằng với những chia sẻ trên đây của cô sẽ giúp các em có thể tự tin hơn với kiến thức bản thân, các em đừng quên học thêm những bài học tiếp theo nhé!

Nếu bạn chưa biết nên bắt đầu từ đâu, hãy đăng ký tư vấn miễn phí cùng Ms Hoa TOEIC để được kiểm tra trình độ, xây dựng lộ trình học phù hợp và lựa chọn khóa học theo đúng mục tiêu điểm số.

>>> TÌM HIỂU THÊM

Bài viết liên quan