Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

Unit 1: Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn


1. Tổng quan về thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại đơn (Simple Present) và thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là hai thì cơ bản, đồng thời thường xuất hiện trong các câu hỏi ngữ pháp TOEIC.

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở bản chất của hành động:

  • Hiện tại đơn: diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình hoặc tình trạng tương đối ổn định.

  • Hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp.

Ví dụ:

I work in a bank.
Tôi làm việc ở ngân hàng. → Công việc mang tính ổn định.

I am working from home today.
Hôm nay tôi đang làm việc tại nhà. → Tình huống mang tính tạm thời.

Nếu muốn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về các thì, bạn có thể tham khảo bài Các thì trong tiếng Anh – Cấu trúc, cách dùng và bài tập ứng dụng.


2. Công thức thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

2.1. Công thức thì hiện tại đơn

Với động từ thường:

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) She works in a bank.
Phủ định S + do/does not + V She doesn't work on Sunday.
Nghi vấn Do/Does + S + V...? Does she work here?
Wh-question Wh-word + do/does + S + V...? Where does she work?

Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường trong câu khẳng định cần thêm -s/-es.

Ví dụ:

She works for an international company.

Với động từ to be:

S + am/is/are + ...

Ví dụ:

She is a teacher.

2.2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing She is studying English.
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing She isn't studying English.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing...? Is she studying English?
Wh-question Wh-word + am/is/are + S + V-ing...? What is she doing?

2.3. Ghi nhớ nhanh

Present Simple → V/V-s/es
Present Continuous → am/is/are + V-ing

Đây là hai công thức quan trọng cần nhận diện nhanh khi làm câu hỏi chia thì trong TOEIC Part 5.


3. Cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

3.1. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn thường được dùng để diễn tả:

Cách dùng Ví dụ
Thói quen, hành động lặp lại I go to work by bus every day.
Sự thật, chân lý The Earth goes around the Sun.
Tình trạng tương đối ổn định She lives in Hanoi.
Lịch trình cố định The train leaves at 8 p.m.

Để hiểu hơn về thì hiện tại đơn các bạn có thể xem video bài giảng của cô nhé

3.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để diễn tả:

Cách dùng Ví dụ
Hành động đang xảy ra She is talking on the phone now.
Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại I am studying English this month.
Tình huống tạm thời He is staying in Da Nang this week.
Sự thay đổi, phát triển Your English is improving.
Kế hoạch đã được sắp xếp I am meeting my manager tomorrow.

Để hiểu hơn về thì hiện tại tiếp diễn các bạn có thể xem video bài giảng của cô nhé


4. Dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

4.1. Dấu hiệu thường gặp của hiện tại đơn

Một số trạng từ và cụm từ thường đi với hiện tại đơn:

  • always

  • usually

  • often

  • sometimes

  • rarely / seldom

  • never

  • every day / week / month / year

  • once a week

  • twice a month

Ví dụ:

She usually goes to work by bus.

4.2. Dấu hiệu thường gặp của hiện tại tiếp diễn

Một số từ/cụm từ thường gặp:

  • now

  • right now

  • at the moment

  • at present

  • currently

  • Look!

  • Listen!

Ngoài ra, today, this week, this month có thể đi với hiện tại tiếp diễn khi diễn tả một tình huống tạm thời.

Ví dụ:

I am working from home this week.

Lưu ý: Signal words chỉ có tác dụng hỗ trợ. Khi làm bài TOEIC, không nên chọn đáp án chỉ vì nhìn thấy một từ như today hoặc now. Hãy xét cả ngữ cảnh và bản chất của hành động.


5. Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Đây là phần quan trọng nhất khi làm bài tập về hai thì.

Tiêu chí Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Bản chất Thói quen, sự thật, ổn định Đang diễn ra, tạm thời
Công thức S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Từ thường gặp always, usually, often, every... now, at the moment, currently...
Ví dụ I read every evening. I am reading now.

Ví dụ 1

He plays tennis on Sundays.
→ Hành động lặp lại theo thói quen → hiện tại đơn.

He is playing tennis now.
→ Hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ 2

We live in Hanoi.
→ Tình trạng tương đối ổn định.

We are staying in Da Nang this week.
→ Tình huống tạm thời.

Mẹo nhớ nhanh:

Present Simple = thường xuyên / ổn định
Present Continuous = đang diễn ra / tạm thời

Nếu bạn đang ôn TOEIC Part 5, có thể xem thêm bài 7 Tenses in TOEIC Reading Part 5 – Cách nhận biết và bài tập để luyện cách nhận diện thì trong ngữ cảnh đề thi.


6. Những trường hợp dễ nhầm lẫn

6.1. “Today” không phải lúc nào cũng dùng hiện tại tiếp diễn

Đừng mặc định thấy today là chọn hiện tại tiếp diễn.

I work on Mondays.
→ Thói quen/lịch làm việc → hiện tại đơn.

I am working from home today.
→ Tình huống tạm thời → hiện tại tiếp diễn.

Vì vậy, hãy xác định hành động mang tính ổn định hay tạm thời trước khi chọn thì.

6.2. Một số động từ thường không dùng với V-ing

Các động từ chỉ trạng thái như:

know, understand, believe, like, love, hate, want, need, remember

thường được dùng với hiện tại đơn khi mang nghĩa trạng thái.

Ví dụ:

I know the answer.

She likes coffee.

Tuy nhiên, một số động từ có thể dùng ở cả hai thì tùy theo ý nghĩa.

I think he is right.
→ Tôi nghĩ anh ấy đúng.

I am thinking about the problem.
→ Tôi đang suy nghĩ về vấn đề đó.

Do đó, khi làm TOEIC Part 5, cần xét nghĩa của động từ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ học thuộc danh sách.


7. Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. She usually _______ (go) to work by bus.
  2. Look! The children _______ (play) in the garden.
  3. I _______ (study) English every evening.
  4. They _______ (watch) TV at the moment.
  5. My father _______ (work) for an international company.
  6. We _______ (have) dinner now.
  7. He _______ (not/like) coffee.
  8. _______ you _______ (do) your homework now?
  9. Anna _______ (visit) her grandmother every Sunday.
  10. The weather _______ (get) colder.

Đáp án

  1. goes
  2. are playing
  3. study
  4. are watching
  5. works
  6. are having
  7. doesn't like
  8. Are / doing
  9. visits
  10. is getting

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. She usually ___ breakfast at 7 a.m.

  • A. has
  • B. is having
  • C. have

2. Listen! Someone ___ the piano.

  • A. plays
  • B. is playing
  • C. play

3. My brother ___ in Hanoi.

  • A. lives
  • B. is living
  • C. live

4. We ___ for the test this week.

  • A. study
  • B. studies
  • C. are studying

5. I ___ this movie.

  • A. am liking
  • B. like
  • C. likes

Đáp án

  1. A. has
  2. B. is playing
  3. A. lives
  4. C. are studying
  5. B. like

Bài tập 3: Hãy xác định thì phù hợp trong mỗi câu:

  1. Tom works in a hospital.
  2. Tom is working at the moment.
  3. Sarah usually drinks tea in the morning.
  4. Sarah is drinking coffee now.
  5. We live in Hanoi.
  6. We are staying in Da Nang this week.

Đáp án và giải thích

  1. Present Simple – công việc mang tính ổn định.
  2. Present Continuous – hành động đang diễn ra.
  3. Present Simple – thói quen.
  4. Present Continuous – hành động đang xảy ra.
  5. Present Simple – tình trạng tương đối ổn định.
  6. Present Continuous – tình huống tạm thời.

8. Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?

Dùng hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình hoặc tình trạng tương đối ổn định.

Dùng hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời và một số kế hoạch đã được sắp xếp.

Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khác nhau ở đâu?

Điểm khác biệt cốt lõi:

Hiện tại đơn → thường xuyên, ổn định
Hiện tại tiếp diễn → đang diễn ra, tạm thời

Có phải cứ có “now” là dùng hiện tại tiếp diễn?

Không phải lúc nào cũng vậy. Now thường là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, nhưng vẫn cần xét động từ và toàn bộ ngữ cảnh.

“Today” dùng thì nào?

Có thể dùng cả hai tùy ngữ cảnh:

I work on Mondays.
I am working from home today.


Sau khi nắm chắc hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, bạn có thể tiếp tục với các nhóm thì khác:

  • Unit 2: Thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • Unit 3: Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

  • Unit 4: Thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Bạn cũng có thể xem bài tổng hợp các thì trong tiếng Anh của Anh ngữ Ms Hoa để hệ thống lại công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

Luyện tập thêm cùng Ms Hoa TOEIC

Nếu muốn luyện thêm các dạng câu hỏi TOEIC và cập nhật kiến thức tiếng Anh, bạn có thể theo dõi kênh YouTube Ms Hoa TOEIC Official hoặc tham gia cộng đồng học TOEIC cùng Ms Hoa.

[ TEST TRÌNH ĐỘ TOEIC MIỄN PHÍ ]

Kiểm tra trình độ hiện tại để biết bạn đang ở đâu và lựa chọn lộ trình ôn luyện phù hợp.

Bài viết liên quan