Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

[Ngữ pháp trọng điểm] Unit 3: Câu chủ động - Câu bị động


Trong hầu hết các bài thi tiếng Anh, việc phân biệt câu chủ động và câu bị động là một trong những kỹ năng ngữ pháp quan trọng giúp thí sinh chọn đúng dạng động từ và tránh mất điểm đáng tiếc.

Bài viết này của Ms Hoa TOEIC sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ cấu trúc câu bị động (Passive Voice).
  • Nắm vững cách chuyển đổi giữa câu chủ động và bị động.
  • Ghi nhớ công thức bị động theo từng thì tiếng Anh.
  • Biết các dạng bị động thường gặp trong TOEIC.
  • Áp dụng mẹo nhận biết nhanh Active - Passive.
  • Luyện tập với bài tập thực hành có đáp án chi tiết.

I. Cấu trúc câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động thay vì là người hoặc vật thực hiện hành động.

Công thức câu bị động

S + To Be + V3/ed (+ by O)

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ
  • To Be: chia theo thì của câu
  • V3/ed: Phân từ II của động từ

Ví dụ

Câu chủ động: They planted a tree in the garden.

Câu bị động: A tree was planted in the garden (by them).

Lưu ý quan trọng

1. Có thể lược bỏ tác nhân thực hiện hành động

Nếu chủ ngữ là They, Someone, Anyone, People, Everyone thì thường được lược bỏ trong câu bị động.

Ví dụ:

Someone stole my motorbike last night.

→ My motorbike was stolen last night.

2. Phân biệt "by" và "with"

by: người/vật trực tiếp thực hiện hành động

with: công cụ hoặc phương tiện thực hiện hành động

Ví dụ:

The bird was shot by the hunter.

The bird was shot with a gun.

II. Chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động theo các thì tiếng Anh

1. Công thức chuyển câu chủ động sang câu bị động

Thì

Chủ động

Bị động

Hiện tại đơn

S + V(s/es) + O

S + am/is/are + P2

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing + O

S + am/is/are + being + P2

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + P2 + O

S + have/has + been + P2

Quá khứ đơn

S + V(ed/Ps) + O

S + was/were + P2

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing + O

S + was/were + being + P2

Quá khứ hoàn thành

S + had + P2 + O

S + had + been + P2

Tương lai đơn

S + will + V-infi + O

S + will + be + P2

Tương lai hoàn thành

S + will + have + P2 + O

S + will + have + been + P2

Tương lai gần

S + am/is/are going to + V-infi + O

S + am/is/are going to + be + P2

Động từ khuyết thiếu

S + ĐTKT + V-infi + O

S + ĐTKT + be + P2

2. Các bước chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động

Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động và đưa lên làm chủ ngữ.

Bước 2: Xác định thì của câu và chia động từ “to be” phù hợp.

Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng V3/ed.

Bước 4: Chuyển chủ ngữ cũ thành tân ngữ với “by”, nếu cần.

Công thức chuyển câu chủ động sang câu bị động

Ví dụ:

My father waters this flower every morning.

➤ This flower is watered (by my father) every morning.

John invited Fiona to his birthday party last night.

➤ Fiona was invited to John's birthday party last night.

Her mother is preparing dinner in the kitchen.

➤ The dinner is being prepared (by her mother) in the kitchen.

III. Các dạng câu bị động thường gặp

1. Bị động với động từ có hai tân ngữ

Một số động từ như give (cho), lend (cho mượn), send (gửi), show (chỉ cho xem), buy (mua), make (làm), get (đưa cho)... thường đi kèm với hai tân ngữ:

  • Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object - O1): người nhận hành động.
  • Tân ngữ trực tiếp (Direct Object - O2): vật được tác động.

Vì có hai tân ngữ nên khi chuyển sang câu bị động, chúng ta có thể tạo hai câu bị động khác nhau, tùy theo tân ngữ nào được đưa lên làm chủ ngữ.

Ví dụ: I gave him an apple.

  • him → Tân ngữ gián tiếp (O1)
  • an apple → Tân ngữ trực tiếp (O2)

Cách 1: Đưa tân ngữ trực tiếp lên làm chủ ngữ

➤ An apple was given to him (by me).

Cách 2: Đưa tân ngữ gián tiếp lên làm chủ ngữ

➤ He was given an apple (by me).

XEM THÊM: Tân ngữ là gì?

2. Bị động với động từ tường thuật

Các động từ tường thuật (V) thường gặp gồm: assume, believe, claim, consider, expect, feel, find, know, report, say, think,...

Nhóm động từ này thường được dùng để diễn tả ý kiến, nhận định hoặc thông tin được nhiều người biết đến. Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta có 2 cách phổ biến:

Câu chủ động

Cách làm

Công thức

Ví dụ

S + V + that + S' + V' + …

Đưa chủ ngữ của mệnh đề sau lên đầu câu

S’ + be + V3/ed + to V’

People say that he is very rich.

→ He is said to be very rich.

S + V + that + S' + V' + …

Dùng cấu trúc "It is + V3/ed + that"

It + be + V3/ed + that + S’ + V’

People say that he is very rich.

→ It is said that he is very rich.

3. Câu chủ động là câu nhờ vả

Trong tiếng Anh, các động từ have, make, get thường được dùng để diễn tả việc nhờ, yêu cầu hoặc khiến ai đó thực hiện một hành động. Khi chuyển sang dạng bị động, cấu trúc câu sẽ thay đổi như sau:

Câu chủ động

Câu bị động

Ví dụ

… have someone + V (bare) something

…have something + V3/-ed (+ by someone)

Thomas has his son buy a cup of coffee.
→ Thomas has a cup of coffee boughtt by his son.
(Thomas nhờ con trai mua 1 cốc cà phê)

… make someone + V (bare) something

… (something) + be made + to V + (by someone)

Suzy makes the hairdresser cut her hair.
→ Her hair is made to cut by the hairdresser.
(Suzy nhờ thờ làm tóc chỉnh lại mái tóc)

… get + someone + to V + something

… get + something + V3/-ed + (by someone) 

Shally gets her husband to clean the kitchen for her.
→ Shally gets the kitchen cleaned by her husband.
(Shally nhờ chồng dọn giúp nhà bếp)

4. Câu chủ động là câu hỏi

Khi chuyển câu hỏi từ thể chủ động sang thể bị động, cần đưa tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ và chia động từ to be theo đúng thì hoặc trợ động từ của câu gốc.

Câu hỏi chủ động 

Câu hỏi bị động 

Ví dụ 

Do/Does + S + V + O? 

Am/Is/Are + O + V3/ed (+ by S)? 

Do you clean your room?

→ Is your room cleaned (by you)? 

Did + S + V + O? 

Was/Were + O + V3/ed (+ by S)? 

Did Tom finish the report?

→ Was the report finished by Tom? 

Modal Verb + S + V + O? 

Modal Verb + O + be + V3/ed (+ by S)? 

Can you move the chair?

→ Can the chair be moved (by you)? 

Have/Has/Had + S + V3 + O? 

Have/Has/Had + O + been + V3 (+ by S)? 

Has she done her homework?

→ Has her homework been done (by her) 

5. Câu chủ động là câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh khẳng định

Câu chủ động

Câu bị động

V + O + ...

Let + O + be + V3/ed

Ví dụ:

Put your pen down.

→ Let your pen be put down.

Câu mệnh lệnh phủ định

Câu chủ động

Câu bị động

Do not/Don't + V + O + ...

Let + O + not be + V3/ed

Ví dụ:

Do not take this item.

→ Let this item not be taken.

6. Cụm cố định dùng ở dạng bị động

Giới từ

Cụm đi kèm

Ví dụ

with

satisfied with, pleased with

I'm satisfied with the service

in

involved in, interested in

She is involved in activities

about

worried about, concerned about

She is worried about the exam

to

accustomed to, dedicate to 

He is accustomed to waking up early

IV. Phân biệt câu chủ động - câu bị động cực nhanh

Dấu hiệu Câu chủ động Câu bị động
Có tân ngữ Không
Có “be + P2” Không
Có “by + O” Không
Chủ ngữ là người thực hiện Không
Chủ ngữ là người/vật bị tác động Không

Mẹo làm nhanh Part 5 TOEIC

  • Nếu thấy cấu trúc be + V3/ed, hãy nghĩ ngay đến thể bị động.
  • Nếu chủ ngữ là người/vật chịu tác động của hành động thì khả năng cao là câu bị động.
  • Nếu câu có tân ngữ rõ ràng phía sau động từ thì thường là câu chủ động.
  • Dấu hiệu by + người thực hiện thường xuất hiện trong câu bị động.

V. Các lỗi sai thường gặp khi dùng bị động

  • Quên chia động từ “to be” theo thì
  • Dùng sai phân từ hai (V3)
  • Giữ nguyên tân ngữ cũ
  • Nhầm lẫn giữa “by” và “with”

Ví dụ:

The bird was shot by the hunter.

The bird was shot with a gun.

VI. Bài tập câu bị động

Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy cùng luyện tập các dạng bài tập Passive Voice thường gặp trong TOEIC để ghi nhớ cấu trúc và nâng cao khả năng nhận diện câu chủ động - câu bị động.

VII. Tổng kết

Câu bị động (Passive Voice) là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong bài thi TOEIC, đặc biệt là Reading Part 5 và Part 6. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Active - Passive và áp dụng hiệu quả trong quá trình học tiếng Anh cũng như luyện thi TOEIC.

Nếu bạn đang đặt mục tiêu chinh phục TOEIC nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy đăng ký tư vấn miễn phí cùng Ms Hoa TOEIC. Đội ngũ chuyên môn sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, xây dựng lộ trình học phù hợp và lựa chọn khóa học TOEIC tối ưu theo mục tiêu điểm số của mình.

Đăng ký học ms hoa toeic

————————————————————————————————————

Khóa học 10 buổi Ngữ pháp trọng điểm TOEIC

  1. Bài Tổng quan
  2. Unit 1: Sentences Structure (Cấu trúc câu)
  3. Unit 2: Tense (Thì)
  4. Unit 4: Adverb - Adject (Trạng từ - Tính từ)
  5. Unit 5: Pronoun (Đại từ)
  6. Unit 6: Noun (Danh từ)
  7. Unit 7: Conjunction (Liên từ)
  8. Unit 8: Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
  9. Unit 9: Grammar Question (Câu hỏi Ngữ pháp)
  10. Unit 10: Gerund - To-Infinite (Danh động từ - Động từ nguyên thể)