Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

Câu Điều Kiện (Conditional Sentences): Công Thức If Loại 0, 1, 2, 3 + Bài Tập


Câu điều kiện (Conditional Sentences) hay cấu trúc If là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Nhiều người chưa phân biệt được câu điều kiện loại 1, loại 2, loại 3, cách chia thì trong mệnh đề If hay cách áp dụng đúng trong từng ngữ cảnh.

Trong bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức về câu điều kiện, bao gồm công thức If, câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, Wish/If only, các lỗi thường gặp và bài tập có đáp án. Qua đó, bạn sẽ dễ dàng áp dụng chính xác vào giao tiếp cũng như các bài thi TOEIC.

I. Câu điều kiện là gì?

Trước khi tìm hiểu từng loại câu điều kiện, bạn cần hiểu rõ khái niệm và cấu tạo của dạng câu này. Đây là nền tảng giúp bạn lựa chọn đúng công thức If, chia động từ chính xác và tránh nhầm lẫn giữa các loại câu điều kiện.

1. Câu điều kiện (Conditional Sentences) là gì?

Câu điều kiện là dạng câu dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng. Thông thường, câu điều kiện gồm hai mệnh đề:

  • Mệnh đề If (If-clause): diễn tả điều kiện.
  • Mệnh đề chính (Main Clause): diễn tả kết quả.

Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home.

Trong câu trên:

  • Mệnh đề If: If it rains tomorrow
  • Mệnh đề chính: We will stay at home

XEM THÊM:

Liên từ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ

Câu gián tiếp

2. Mệnh đề If là gì?

Mệnh đề If là mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ if, dùng để diễn tả điều kiện của sự việc. Mệnh đề này không thể đứng một mình mà luôn đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: If she studies hard, she will pass the exam.

Ở đây:

  • If she studies hard → điều kiện
  • She will pass the exam → kết quả

Lưu ý:

  • Mệnh đề If có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
  • Nếu đứng trước, cần có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề.

Ví dụ: 

If I have free time, I'll visit my grandparents.

= I'll visit my grandparents if I have free time.

3. Tóm tắt công thức If của các loại câu điều kiện

Trước khi đi vào từng loại chi tiết, bạn có thể ghi nhớ nhanh các công thức If qua bảng dưới đây.

Bảng tổng hợp 4 loại câu điều kiện

II. Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)

1. Câu điều kiện loại 0 là gì?

Câu điều kiện loại 0 dùng để nói về những điều luôn đúng, các quy luật khoa học hoặc những sự việc xảy ra mỗi khi điều kiện được đáp ứng. Nói cách khác, nếu điều kiện xảy ra thì kết quả luôn xảy ra theo.

Ví dụ: If you heat ice, it melts.

Đây là một quy luật tự nhiên nên luôn đúng.

2. Công thức câu điều kiện loại 0

If + S + V (Hiện tại đơn), S + V (Hiện tại đơn)

Hoặc

S + V (Hiện tại đơn) + if + S + V (Hiện tại đơn)

CÓ THỂ BẠN CẦN BIẾT:

Thì hiện tại đơn

12 thì trong tiếng Anh

3. Cách dùng câu điều kiện loại 0 

Diễn tả chân lý hoặc quy luật tự nhiên

Ví dụ:

If metal gets hot, it expands.

If plants don't receive sunlight, they die.

Diễn tả sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

If people don't sleep enough, they feel tired.

If water reaches 100°C, it boils.

Diễn tả thói quen

Ví dụ:

If my father has time, he reads newspapers after dinner.

If Emma feels stressed, she listens to music.

4. Lưu ý khi sử dụng

  • Hai mệnh đề đều dùng Present Simple.
  • Không sử dụng will, would trong câu điều kiện loại 0.
  • Có thể đảo vị trí hai mệnh đề mà ý nghĩa không thay đổi.

III. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

1. Câu điều kiện loạn 1 là gì?

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) diễn tả một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra, đồng thời kết quả của nó cũng có khả năng xảy ra trong tương lai. Nói cách khác, đây là dạng câu dùng để nói về những dự đoán, kế hoạch hoặc kết quả có tính thực tế.

Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay at home.

Trong ví dụ trên:

  • Điều kiện: trời mưa ngày mai (có thể xảy ra).
  • Kết quả: ở nhà (cũng có khả năng xảy ra).

2. Công thức câu điều kiện loại 1

Công thức chuẩn của câu điều kiện loại 1 như sau:

If + S + V (Hiện tại đơn), S + will + V nguyên mẫu

Hoặc:

S + will + V + if + S + V (Hiện tại đơn)

Ví dụ: If Linda studies harder, she will pass the final exam.

Ví dụ: We will go hiking if the weather is sunny this weekend.

Lưu ý: Trong mệnh đề If, bạn không sử dụng "will".

XEM THÊM:

Thì tương lai đơn

Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

3. Cách dùng câu điều kiện loại 1

Diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất của câu điều kiện loại 1.

Ví dụ:

If you leave now, you'll catch the last bus.

If Emma arrives early, she'll help us prepare the meeting.

Đưa ra lời cảnh báo

Người nói muốn cảnh báo về hậu quả nếu điều kiện xảy ra.

Ví dụ:

If you don't wear a helmet, you will get injured.

If they keep wasting electricity, the bill will be much higher.

Đưa ra lời hứa hoặc cam kết

Ví dụ:

If you need any assistance, I will be there.

If you finish this project on time, I'll recommend you for promotion.

4. Biến thể của công thức If loại 1

Ngoài will, mệnh đề chính còn có thể sử dụng nhiều động từ khuyết thiếu khác.

4.1. Can

Dùng khi muốn diễn tả khả năng.

If you finish your work early, you can leave the office.

4.2. May / Might

Dùng khi kết quả chỉ mang tính dự đoán.

If the traffic isn't heavy, we may arrive before noon.

4.3. Must

Dùng khi diễn tả sự bắt buộc.

If you want to join the club, you must complete the registration form.

4.4. Câu mệnh lệnh

Mệnh đề chính có thể ở dạng mệnh lệnh.

If you see Jack, tell him to call me.

4.5. Động từ khuyên bảo

Có thể sử dụng should, ought to...

If you feel exhausted, you should take a short break.

IV. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

1. Câu điều kiện loại 2 là gì?

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để diễn tả:

  • Một điều kiện trái với thực tế ở hiện tại.
  • Một giả định khó xảy ra trong tương lai.
  • Một mong muốn hoặc sự tưởng tượng.

Nói cách khác, người nói hiểu rằng điều kiện gần như không xảy ra hoặc hoàn toàn không có thật.

Ví dụ: If I had one million dollars, I would buy a beach house.

Trong thực tế, người nói không có một triệu đô la.

2. Công thức If loại 2

Công thức chuẩn của câu điều kiện loại 2 là:

If + S + V2/ed, S + would + V nguyên mẫu

Hoặc

S + would + V + if + S + V2/ed

Ví dụ:

If David lived closer, he would visit us every weekend.

We would travel around Europe if we had enough savings.

Lưu ý: Trong mệnh đề If, động từ luôn chia ở thì quá khứ đơn, nhưng ý nghĩa lại nói về hiện tại chứ không phải quá khứ.

3. Cách dùng câu điều kiện loại 2

Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ: If I were taller, I would become a basketball player.

Người nói hiện tại không cao.

Diễn tả điều kiện khó xảy ra

Ví dụ:

If our company opened a branch in London, I would apply for a transfer.

If humans could live on Mars, everything would be different.

Đưa ra lời khuyên

Đây là cấu trúc cực kỳ quen thuộc.

If I were you, I would...

Ví dụ:

If I were you, I would accept the job offer.

If I were you, I wouldn't spend all my money.

Đây là mẫu câu được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh.

4. Vì sao dùng "were" thay vì "was"?

Đây là điểm khiến rất nhiều người học bối rối. Theo ngữ pháp truyền thống, trong if loại 2, động từ to be thường dùng were cho tất cả các ngôi.

Ví dụ:

If I were rich...

If he were here…

If she were my sister...

Trong giao tiếp hiện đại, người bản ngữ đôi khi vẫn sử dụng was, tuy nhiên trong TOEIC và các bài kiểm tra ngữ pháp, bạn nên ưu tiên dùng were để đảm bảo chính xác.

5. Biến thể của công thức If loại 2

Ngoài would, người học còn gặp nhiều động từ khuyết thiếu khác.

Could

Diễn tả khả năng.

Ví dụ: If I had more free time, I could learn Japanese.

Might

Diễn tả khả năng thấp.

Ví dụ: If we left earlier, we might catch the train.

Should

Ít gặp hơn nhưng vẫn có thể sử dụng.

Ví dụ: If people respected each other more, society should become better.

V. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

1. Câu điều kiện loại 3 là gì?

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) dùng để nói về:

  • Một điều kiện không có thật trong quá khứ.
  • Một kết quả trái với thực tế đã xảy ra.
  • Sự tiếc nuối hoặc giả định về quá khứ.

Vì sự việc đã xảy ra nên kết quả không thể thay đổi.

Ví dụ: If I had left home earlier, I would have caught the train.

→ Thực tế: Tôi rời nhà muộn và đã lỡ tàu.

2. Công thức câu điều kiện loại 3

Công thức chuẩn:

If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed

Hoặc:

S + would have + V3/ed + if + S + had + V3/ed

Ví dụ:

If Sarah had prepared more carefully, she would have passed the interview.

We would have arrived on time if the traffic hadn't been so heavy.

XEM THÊM: Thì quá khứ hoàn thành

3. Cách dùng câu điều kiện loại 3

Diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

If I had studied harder, I would have gotten a higher TOEIC score.

If Tom had remembered my birthday, I would have been happier.

Đưa ra giả định trái với thực tế

Ví dụ: 

If they had booked the tickets earlier, they would have paid less.

If our team had practiced more, we would have won the championship.

Phân tích nguyên nhân - kết quả

Ví dụ: If the company had invested in new technology, it would have increased productivity.

4. Biến thể của câu điều kiện loại 3

Ngoài would have, người học còn gặp các động từ khuyết thiếu khác.

Could have

Diễn tả khả năng trong quá khứ.

Ví dụ: If you had called me, I could have helped you.

Might have

Diễn tả khả năng thấp.

Ví dụ: If we had left five minutes earlier, we might have caught the last bus.

Should have

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc.

Ví dụ: If she had followed the instructions, she should have avoided that mistake.

VI. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)

1. Câu điều kiện hỗn hợp loại 3 - loại 2

Dạng này được sử dụng khi điều kiện không xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.

Công thức

If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • Mệnh đề If sử dụng cấu trúc của câu điều kiện loại 3.
  • Mệnh đề chính sử dụng cấu trúc của câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: 

If Sarah had accepted the scholarship, she would study abroad now.

If we had invested in that project five years ago, we would own a successful business now.

Khi nào sử dụng?

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động trong quá khứ đã làm thay đổi tình huống ở hiện tại.

2. Câu điều kiện hỗn hợp loại 2 - loại 3

Đây là dạng câu diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại, dẫn đến một kết quả đáng lẽ đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra.

Công thức

If + S + V2/ed (hoặc were), S + would have + V3/ed

Trong đó:

  • Mệnh đề If sử dụng cấu trúc của câu điều kiện loại 2.
  • Mệnh đề chính sử dụng cấu trúc của câu điều kiện loại 3.

Ví dụ: 

If I were more organized, I would have submitted the report on time yesterday.

If David spoke French fluently, he would have taken part in the international conference last month.

Khi nào sử dụng?

Dạng câu này phù hợp khi một đặc điểm hoặc trạng thái ở hiện tại là nguyên nhân khiến kết quả trong quá khứ không xảy ra như mong muốn.

TÌM HIỂU THÊM:

Động từ bất quy tắc

Viết lại câu trong tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

VII. Đảo ngữ câu điều kiện (Inversion in Conditional Sentences)

Ngoài cấu trúc bắt đầu bằng If, tiếng Anh còn sử dụng đảo ngữ câu điều kiện để diễn đạt ý nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Đặc điểm của đảo ngữ là lược bỏ "if" và đưa trợ động từ lên đầu câu.

Có ba dạng đảo ngữ phổ biến tương ứng với câu điều kiện loại 1, loại 2 và loại 3.

1. Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 được dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng với sắc thái trang trọng hơn.

Cấu trúc thông thường

If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V

Cấu trúc đảo ngữ

Should + S + V, S + will/can/may + V

Lưu ý: Khi đảo ngữ, If sẽ được lược bỏ và thay bằng Should ở đầu câu.

Ví dụ:

If you need any further information, please contact us.

→ Should you need any further information, please contact us.

2. Đảo ngữ câu điều kiện loại 2

Đảo ngữ của câu điều kiện loại 2 được sử dụng khi nói về một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc thông thường

If + S + V2/ed (hoặc were), S + would/could/might + V

Cấu trúc đảo ngữ

Were + S + to + V, S + would/could/might + V

Với động từ to be, có thể dùng trực tiếp Were + S... trong một số trường hợp.

Ví dụ:

If I were offered that position, I would gladly accept it.

→ Were I to be offered that position, I would gladly accept it.

Ví dụ:

If they had more experience, they could handle this project better.

→ Were they to have more experience, they could handle this project better.

Lưu ý: Trong dạng đảo ngữ này, cấu trúc Were + S + to V được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết và mang tính trang trọng.

3. Đảo ngữ câu điều kiện loại 3

Đây là dạng đảo ngữ thường gặp nhất trong các bài thi tiếng Anh. Nó được dùng để diễn tả một điều kiện không xảy ra trong quá khứ dẫn đến kết quả không có thật.

Cấu trúc thông thường

If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed

Cấu trúc đảo ngữ

Had + S + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed

Khi sử dụng đảo ngữ, bạn chỉ cần bỏ If và đưa Had lên đầu câu.

Ví dụ

If the company had invested in new technology earlier, it would have increased productivity.

→ Had the company invested in new technology earlier, it would have increased productivity.


Bảng tổng hợp các dạng đảo ngữ câu điều kiện

VIII. Một số cấu trúc thay thế trong câu điều kiện

Ngoài If, tiếng Anh còn sử dụng nhiều từ và cấu trúc khác để diễn tả điều kiện.

1. Unless (= If... not)

Unless có nghĩa là "trừ khi", "nếu không" và được sử dụng để thay thế cho If...not trong nhiều trường hợp.

Cấu trúc

Unless + S + V, S + will/can/may + V

= If + S + do/does not + V, S + will/can/may + V

Ví dụ:

If you don't leave now, you'll miss the train.

→ Unless you leave now, you'll miss the train.

Lưu ý: Không dùng not sau unless.

2. Các từ và cụm từ có thể thay thế If

Trong một số tình huống, người bản ngữ sử dụng những từ khác thay cho If để diễn đạt điều kiện với sắc thái khác nhau.

Suppose / Supposing (giả sử)

Được dùng khi đưa ra một giả định để người nghe suy nghĩ hoặc trả lời.

Ví dụ: Suppose you were offered your dream job, would you accept it?

In case (phòng khi)

Dùng khi muốn chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra.

Ví dụ: Take an umbrella in case it rains this afternoon.

→ Hãy mang theo ô phòng khi chiều nay trời mưa.

Lưu ý: In case không hoàn toàn đồng nghĩa với if. In case nhấn mạnh sự chuẩn bị trước cho một khả năng xảy ra.

Even if (ngay cả khi)

Diễn tả một điều kiện không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính.

Ví dụ: Even if the traffic is heavy, we'll arrive on time.

Provided (that) / Providing (that)

Mang nghĩa miễn là, với điều kiện là.

Ví dụ: You can borrow my laptop provided that you return it tomorrow.

As long as / So long as

Cũng mang nghĩa miễn là.

Ví dụ: You can stay here as long as you keep the room clean.

On condition that

Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn của provided that.

Ví dụ: The company will approve your request on condition that all documents are submitted before Friday.

→ Công ty sẽ chấp thuận yêu cầu của bạn với điều kiện tất cả hồ sơ được nộp trước thứ Sáu.

Without (không có)

Without đôi khi được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa tương đương với một câu điều kiện.

Ví dụ: 

Without your support, we couldn't complete the project.

= If we didn't have your support, we couldn't complete the project.

Bảng tổng hợp các từ thay thế If

IX. Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu điều kiện

1. Nhầm giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3

Đây là lỗi xuất hiện nhiều nhất. Mẹo nhớ:

  • Loại 2 → giả định hiện tại hoặc tương lai.
  • Loại 3 → giả định trong quá khứ.

2. Quên sử dụng "were" với câu điều kiện loại 2

Trong văn viết chuẩn, khi diễn tả tình huống giả định, to be thường dùng were cho mọi chủ ngữ.

Ví dụ: If I were you, I would accept the offer.

Mặc dù trong giao tiếp hằng ngày vẫn có thể gặp If I was..., nhưng trong TOEIC và các bài thi chuẩn nên dùng were.

3. Dùng sai cấu trúc đảo ngữ

Nhiều người vừa giữ if vừa đảo ngữ.

Cấu trúc sai: If Had I known...

Cấu trúc đúng: Had I known...

X. Bài tập câu điều kiện có đáp án

XI. Mẹo ghi nhớ câu điều kiện nhanh và hiệu quả

Thay vì cố gắng học thuộc toàn bộ công thức cùng lúc, bạn nên chia nhỏ kiến thức theo từng nhóm để dễ ghi nhớ và áp dụng.

1. Học theo từng loại câu điều kiện

Nên học theo thứ tự:

  • Câu điều kiện loại 0
  • Câu điều kiện loại 1
  • Câu điều kiện loại 2
  • Câu điều kiện loại 3
  • Câu điều kiện hỗn hợp
  • Đảo ngữ câu điều kiện

Cách học này giúp bạn phân biệt rõ ý nghĩa của từng loại.

2. Gắn mỗi loại với một mốc thời gian

Đây là mẹo rất hiệu quả.

  • Loại 0 → luôn đúng.
  • Loại 1 → tương lai có thể xảy ra.
  • Loại 2 → hiện tại không có thật.
  • Loại 3 → quá khứ không xảy ra.

Chỉ cần xác định mốc thời gian, bạn sẽ dễ chọn đúng công thức.

3. Luyện bài tập mỗi ngày

Mỗi ngày chỉ cần:

  • 10-15 câu trắc nghiệm.
  • 5 câu viết lại câu.
  • 5 câu dịch Anh - Việt.

Sau khoảng 2-3 tuần, bạn sẽ nhớ gần như toàn bộ cấu trúc.

4. Kết hợp luyện đề TOEIC

Trong TOEIC, câu điều kiện thường xuất hiện ở Part 5, Part 6. Đề thi chủ yếu kiểm tra:

  • Công thức If.
  • Chia thì.
  • Động từ khuyết thiếu.
  • Đảo ngữ.
  • Mixed Conditional.

Luyện đề thường xuyên sẽ giúp bạn nhận diện rất nhanh dạng câu.

LƯU NGAY:

Đề thi TOEIC

Ngữ pháp TOEIC

Cấu trúc đề thi TOEIC

XII. Câu hỏi thường gặp về câu điều kiện

Câu điều kiện loại 0 dùng khi nào?

Loại 0 dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc những điều luôn đúng.

Làm sao phân biệt câu điều kiện loại 2 và loại 3?

Loại 2 nói về điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, còn loại 3 diễn tả sự nuối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.

Khi nào dùng "were" thay cho "was"?

Trong câu điều kiện loại 2, were được dùng cho mọi chủ ngữ trong văn phong chuẩn.

Ví dụ: If I were you...

Có được dùng "will" trong mệnh đề If không?

Thông thường không. Trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề If dùng thì hiện tại đơn, còn will chỉ xuất hiện ở mệnh đề chính.

Câu điều kiện có xuất hiện trong TOEIC không?

Có. Đây là một trong những chuyên đề ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong:

  • Part 5 (Incomplete Sentences)
  • Part 6 (Text Completion)

Đề thi thường kiểm tra khả năng chia thì, sử dụng đúng công thức If và nhận biết các dạng câu điều kiện.

XII. Kết luận

Câu điều kiện là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững công thức If, hiểu rõ 3 loại If, câu điều kiện loại 0, loại 1, loại 2, loại 3, cùng các dạng Mixed Conditional và đảo ngữ câu điều kiện sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi như TOEIC.

Nếu bạn đang đặt mục tiêu chinh phục TOEIC 450+, 650+ hay 800+, hãy đăng ký tư vấn khóa học TOEIC tại Ms Hoa TOEIC để được kiểm tra trình độ miễn phí, xây dựng lộ trình học cá nhân hóa và đồng hành cùng đội ngũ giảng viên trong suốt quá trình ôn luyện đến mục tiêu điểm số.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

————————————————————————————————————

Khóa học 10 buổi Ngữ pháp trọng điểm TOEIC

  1. Bài Tổng quan
  2. Unit 1: Sentences Structure (Cấu trúc câu)
  3. Unit 2: Tense (Thì)
  4. Unit 3: Passive Voice (Câu bị động)
  5. Unit 4: Adverb - Adject (Trạng từ - Tính từ)
  6. Unit 5: Pronoun (Đại từ)
  7. Unit 6: Noun (Danh từ)
  8. Unit 7: Conjunction (Liên từ)
  9. Unit 8: Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
  10. Unit 9: Grammar Question (Câu hỏi Ngữ pháp)
  11. Unit 10: Gerund - To-Infinite (Danh động từ - Động từ nguyên thể)

Bài viết liên quan