Mệnh Đề Quan Hệ: Công Thức, Cách Dùng, Rút Gọn & Bài Tập Có Đáp Án
Mệnh đề quan hệ là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra trên lớp, kỳ thi THPT Quốc gia và TOEIC. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt các đại từ quan hệ, nhận biết mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, hay áp dụng đúng cách rút gọn mệnh đề quan hệ khi làm bài.
Trong bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ hệ thống toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ, từ khái niệm, cấu trúc, cách dùng từng đại từ và trạng từ quan hệ đến cách rút gọn mệnh đề quan hệ, các lỗi thường gặp và hệ thống bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án để bạn dễ dàng ôn luyện.

I. Mệnh đề quan hệ là gì?
Trước khi tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng, bạn cần hiểu rõ khái niệm mệnh đề và mệnh đề quan hệ. Đây là nền tảng giúp bạn xác định đúng vai trò của từng thành phần trong câu và tránh nhầm lẫn khi áp dụng vào bài tập.
1. Mệnh đề là gì?
Trong tiếng Anh, mệnh đề (Clause) là một nhóm từ bao gồm ít nhất một chủ ngữ (Subject) và một động từ (Verb), có thể diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh hoặc phụ thuộc vào mệnh đề khác.
Ví dụ: She is reading a book.
Một câu hoàn chỉnh có thể chỉ gồm một mệnh đề hoặc nhiều mệnh đề liên kết với nhau.
XEM THÊM:
2. Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ được dùng để bổ sung hoặc làm rõ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước (gọi là tiền ngữ). Mệnh đề này thường được nối với mệnh đề chính bằng các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.
Nhờ có mệnh đề quan hệ, câu văn trở nên đầy đủ thông tin hơn mà không cần tách thành nhiều câu ngắn.
Ví dụ: The girl who is wearing a red dress is my sister.
Trong câu trên:
- Tiền ngữ: the girl
- Mệnh đề quan hệ: who is wearing a red dress
II. Cấu trúc mệnh đề quan hệ

Cấu trúc mệnh đề quan hệ dễ hiểu nhất
1. Cấu trúc với đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc đại từ đứng trước (tiền ngữ), đồng thời nối mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ. Các đại từ quan hệ phổ biến gồm:
- Who
- Whom
- Which
- That
- Whose
1.1. Cấu trúc với Who
Who được dùng để thay thế cho người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Danh từ chỉ người + who + Verb...
Ví dụ: The doctor who treated my father is very experienced.
Ví dụ: The girl who won the scholarship studies in my class.
Lưu ý:
- Chỉ dùng với người.
- Who làm chủ ngữ nên không được lược bỏ.
1.2. Cấu trúc với Whom
Whom được dùng để thay thế cho người nhưng đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Danh từ chỉ người + whom + Subject + Verb
Ví dụ: The engineer whom we interviewed has ten years of experience.
Ví dụ: The teacher whom everyone respects is retiring next month.
Lưu ý: Trong văn nói, whom thường được thay bằng who hoặc that.
1.3. Cấu trúc với Which
Which dùng để thay thế cho vật, sự việc hoặc động vật.
Danh từ chỉ vật + which + Verb...
Ví dụ: The laptop which I bought last week works perfectly.
Ví dụ: The movie which won the Oscar is worth watching.
Lưu ý: Which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
1.4. Cấu trúc với That
That là đại từ quan hệ được sử dụng rất phổ biến vì có thể thay thế cho who, whom hoặc which trong nhiều trường hợp.
Ví dụ: The student that answered the question received a prize.
Ví dụ: This is the book that changed my life.
Khi nào nên dùng that?
Thông thường, that được ưu tiên sử dụng trong các trường hợp:
- Sau so sánh nhất → She is the smartest student that I have ever met.
- Sau the only → He is the only person that understands me.
- Sau all, everything, something, nothing → Everything that happened surprised us.
- Khi tiền ngữ vừa chỉ người vừa chỉ vật → The people and the equipment that arrived yesterday are ready.
TÌM HIỂU NGAY: So sánh nhất trong tiếng Anh
Khi nào không dùng that?
Không sử dụng that trong các trường hợp sau:
- Sau dấu phẩy.
- Sau giới từ.
1.5. Cấu trúc với Whose
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu và có thể thay thế cho cả người lẫn vật.
Danh từ + whose + Noun
Ví dụ: I met a designer whose ideas impressed everyone.
Ví dụ: We visited a company whose products are exported worldwide.
Lưu ý: Nhiều người nghĩ whose chỉ dùng với người, tuy nhiên trong tiếng Anh hiện đại, whose hoàn toàn có thể dùng với vật.
Ví dụ: The house whose roof was damaged has been repaired.
XEM NGAY:
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
2. Cấu trúc với trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Khác với đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ không thay thế danh từ mà dùng để chỉ thời gian, địa điểm hoặc lý do, đồng thời nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ.
Where thay thế cho địa điểm
Nơi chốn + where + Subject + Verb
Ví dụ: This is the restaurant where we celebrated our anniversary.
Ví dụ: The village where my grandparents live is very peaceful.
When thay thế cho thời gian
Thời gian + when + Subject + Verb
Ví dụ: I still remember the day when we first met.
Ví dụ: Summer is the season when many students travel abroad.
Why thay thế cho lý do
The reason + why + Subject + Verb
Ví dụ: Nobody knows the reason why he resigned.
Ví dụ: Can you explain the reason why you were absent yesterday?
3. Mẹo phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ
Để sử dụng mệnh đề quan hệ chính xác, bạn cần phân biệt rõ đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh chức năng, ý nghĩa và ví dụ minh họa của từng loại.

Mẹo phân biệt đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ
4. Đại từ quan hệ kép (Compound Relative Pronouns)
Đây là các từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố -ever vào đại từ quan hệ, mang nghĩa "bất kỳ...", "người nào...", "điều gì...".
Các đại từ quan hệ kép thường xuất hiện trong văn viết, văn học thuật hoặc các kỳ thi tiếng Anh trình độ cao. So với đại từ quan hệ thông thường, chúng nhấn mạnh tính không xác định hoặc không giới hạn của đối tượng được nhắc đến.
Những đại từ quan hệ kép phổ biến gồm:
- Whoever
- Whomever
- Whatever
- Whichever
4.1. Whoever
Whoever mang nghĩa "bất cứ ai", "người nào" và được dùng để chỉ người thực hiện hành động (đóng vai trò chủ ngữ).
Whoever + Verb + ...
Ví dụ: Whoever arrives first can choose the best seat.
Ví dụ: Whoever studies consistently will achieve good results.
Lưu ý: Whoever thường có thể thay thế cho Anyone who...
Ví dụ:
Anyone who works hard will succeed.
= Whoever works hard will succeed.
4.2. Whomever
Whomever dùng để chỉ người nhưng đóng vai trò tân ngữ trong câu.
Subject + Verb + Whomever + Subject + Verb
Ví dụ: You may invite whomever you like to the conference.
Ví dụ: The manager will interview whomever the HR department recommends.
Lưu ý: Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, whomever thường được thay bằng whoever.
4.3. Whatever
Whatever mang nghĩa "bất cứ điều gì", "dù điều gì", dùng để chỉ sự vật hoặc sự việc.
Whatever + Subject + Verb
Ví dụ: Whatever happens, don't lose confidence.
Ví dụ: You can choose whatever suits your learning style.
4.4. Whichever
Whichever được dùng khi người nói muốn đề cập đến bất kỳ lựa chọn nào trong một nhóm xác định.
Whichever + Noun + Subject + Verb
Ví dụ: Take whichever book interests you the most.
Ví dụ: Whichever route you choose, you'll reach the station.
III. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Một trong những nội dung khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi học mệnh đề quan hệ là cách phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định. Hai loại mệnh đề này có cấu trúc khá giống nhau nhưng khác về chức năng, dấu câu và cách sử dụng đại từ quan hệ.
1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác người hoặc sự vật đang được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ trở nên thiếu nghĩa hoặc người nghe không thể xác định được đối tượng mà người nói muốn đề cập.
Nói cách khác, đây là phần thông tin không thể lược bỏ.
Danh từ + Đại từ quan hệ + Mệnh đề quan hệ
Ví dụ: The employee who speaks Japanese has just joined our company.
Trong câu trên, nếu bỏ phần who speaks Japanese, người nghe sẽ không biết đang nói đến nhân viên nào.
Đặc điểm của mệnh đề quan hệ xác định
- Cung cấp thông tin bắt buộc.
- Không dùng dấu phẩy.
- Có thể sử dụng that để thay thế who hoặc which trong nhiều trường hợp.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Khác với mệnh đề quan hệ xác định, mệnh đề quan hệ không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin về người hoặc sự vật đã được xác định từ trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
Đây là phần thông tin có thể lược bỏ.
Ví dụ: My English teacher, who studied in Australia, is very friendly.
Nếu bỏ phần “who studied in Australia” câu vẫn hoàn chỉnh
Đặc điểm của mệnh đề quan hệ không xác định
- Chỉ bổ sung thêm thông tin.
- Luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy.
- Không sử dụng that.
- Tiền ngữ thường là: tên riêng, tên quốc gia, tên thành phố, danh từ đã được xác định.
3. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Mặc dù có hình thức khá giống nhau, nhưng hai loại mệnh đề quan hệ này khác nhau ở nhiều điểm quan trọng. Bạn có thể ghi nhớ qua bảng dưới đây.

Bảng so sánh mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Mẹo ghi nhớ: Nếu bỏ mệnh đề mà câu vẫn đủ nghĩa, đó thường là mệnh đề quan hệ không xác định. Ngược lại, nếu bỏ đi khiến câu không còn xác định được đối tượng, đó là mệnh đề quan hệ xác định.
IV. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)
Rút gọn mệnh đề quan hệ là lược bỏ đại từ quan hệ và một số thành phần không cần thiết trong mệnh đề phụ nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
The students who are studying in the library are preparing for the final exam.
→ The students studying in the library are preparing for the final exam.
Có ba cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến mà bạn cần ghi nhớ.
1. Rút gọn bằng V-ing
Đây là cách rút gọn được sử dụng khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, tức là danh từ đứng trước chính là người hoặc vật thực hiện hành động.
Điều kiện áp dụng
- Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ.
- Động từ trong mệnh đề ở thể chủ động.
Noun + who/which + Verb → Noun + V-ing
Ví dụ:
The girl who is singing on the stage is my cousin.
→ The girl singing on the stage is my cousin.
Ví dụ:
Employees who work overtime will receive extra payment.
→ Employees working overtime will receive extra payment.
Ví dụ:
People who live near the airport often hear airplanes.
→ People living near the airport often hear airplanes.
XEM THÊM: Câu chủ động và câu bị động
2. Rút gọn bằng V3/ed
Trong trường hợp mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, ta sử dụng Past Participle (V3/ed) để rút gọn.
Điều kiện áp dụng
- Mệnh đề ở thể bị động.
- Đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
Noun + who/which + be + V3 → Noun + V3
Ví dụ:
The documents which were submitted yesterday have been approved.
→ The documents submitted yesterday have been approved.
Ví dụ:
The bridge which was built in 2015 connects two districts.
→ The bridge built in 2015 connects two districts.
Ví dụ:
The products which are imported from Japan are very popular.
→ The products imported from Japan are very popular.
3. Rút gọn bằng To V
Đây là dạng thường khiến người học nhầm lẫn nhất nhưng lại xuất hiện khá nhiều trong đề TOEIC.
To-infinitive được dùng khi danh từ đứng trước mang ý nghĩa: duy nhất, đầu tiên, cuối cùng, có số thứ tự, có so sánh nhất, diễn tả mục đích hoặc nhiệm vụ.
Noun + who/which + Verb → Noun + to Verb
Ví dụ:
Jane was the first employee who completed the project.
→ Jane was the first employee to complete the project.
Ví dụ:
This is the most difficult problem that we need to solve.
→ This is the most difficult problem to solve.
Ví dụ:
He is the only student who passed the advanced test.
→ He is the only student to pass the advanced test.
Ví dụ:
Linda was the last person who left the office.
→ Linda was the last person to leave the office.
XEM THÊM: Số thứ tự trong tiếng Anh
4. Khi nào không được rút gọn mệnh đề quan hệ?
Không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn. Trong một số trường hợp, việc rút gọn sẽ làm sai ngữ pháp hoặc thay đổi ý nghĩa của câu. Bạn không nên rút gọn khi:
- Mệnh đề quan hệ không xác định
- Đại từ quan hệ không đóng vai trò chủ ngữ
- Mệnh đề chứa nhiều thông tin phức tạp
Nếu việc rút gọn khiến câu khó hiểu hoặc làm thay đổi ý nghĩa thì nên giữ nguyên mệnh đề quan hệ.
5. Mẹo làm bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ
Khi gặp dạng bài tập mệnh đề quan hệ, bạn có thể áp dụng quy trình sau:
Bước 1: Xác định đại từ quan hệ có làm chủ ngữ hay không.
Bước 2: Kiểm tra động từ mang nghĩa chủ động hay bị động.
Bước 3: Chọn cách rút gọn phù hợp:
- Chủ động → V-ing
- Bị động → V3/ed
- Người đầu tiên/cuối cùng/duy nhất, so sánh nhất → To V
V. Những lỗi thường gặp khi học mệnh đề quan hệ
Dùng sai giữa who, whom, which và that
Đây là lỗi phổ biến nhất khi làm bài tập mệnh đề quan hệ. Nhiều bạn sử dụng who cho mọi trường hợp hoặc thay that vào tất cả các câu mà không để ý ngữ cảnh.
Mẹo nhớ
- Người → who, whom
- Vật → which
- Người hoặc vật → that (trong một số trường hợp)
Dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định
Trong mệnh đề quan hệ không xác định, tuyệt đối không dùng that. Một lỗi khác rất nhiều người gặp là sử dụng that sau dấu phẩy.
Quên dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định
Đây là lỗi thường xuất hiện trong phần viết. Hãy nhớ rằng:
- Mệnh đề quan hệ xác định → không có dấu phẩy.
- Mệnh đề quan hệ không xác định → luôn có dấu phẩy.
Nhầm giữa who và whom
Không ít người học sử dụng who và whom theo cảm tính. Nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì phải dùng who.
Lược bỏ đại từ quan hệ không đúng chỗ
Không phải đại từ quan hệ nào cũng được phép bỏ. Mẹo nhớ:
- Đại từ quan hệ làm chủ ngữ → không bỏ.
- Đại từ quan hệ làm tân ngữ → có thể bỏ trong nhiều trường hợp.
Chỉ học công thức mà không luyện tập
Đây là lỗi khiến nhiều người học mãi nhưng vẫn làm sai.Mệnh đề quan hệ là chuyên đề cần luyện tập thường xuyên. Sau khi học lý thuyết, bạn nên:
- Làm bài tập từ cơ bản đến nâng cao.
- Phân tích lỗi sai sau mỗi bài.
- Viết lại câu bằng nhiều cách khác nhau.
- Kết hợp luyện đề TOEIC để làm quen với cách ra đề thực tế.
Việc thực hành đều đặn sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng mệnh đề quan hệ một cách tự nhiên trong cả nói và viết.
VI. Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Sau khi đã nắm vững lý thuyết về mệnh đề quan hệ, mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cũng như cách rút gọn mệnh đề quan hệ, hãy luyện tập với các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức.
VII. Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
Sau khi học xong lý thuyết, nhiều người vẫn còn băn khoăn về cách sử dụng mệnh đề quan hệ, cách rút gọn mệnh đề quan hệ hay quy tắc lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất mà người học thường gặp.
1. Khi nào dùng "that" thay cho "who" hoặc "which"?
Trong mệnh đề quan hệ xác định, bạn hoàn toàn có thể dùng that để thay thế who hoặc which trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề có dấu phẩy).
2. Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
Bạn chỉ được lược bỏ đại từ quan hệ khi đại từ đó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề. Ngược lại, nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ, bạn không được lược bỏ.
3. Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
Mệnh đề quan hệ rút gọn là cách giản lược mệnh đề quan hệ để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Có ba cách rút gọn phổ biến:
- Rút gọn bằng V-ing
- Rút gọn bằng V3/ed
- Rút gọn bằng to V
Việc thành thạo rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn làm nhanh các câu hỏi Part 5 và Part 6 trong TOEIC.
4. Mệnh đề quan hệ có xuất hiện trong đề TOEIC không?
Có. Đây là một trong những chuyên đề ngữ pháp xuất hiện khá thường xuyên trong đề TOEIC, đặc biệt ở:
- Part 5 (Incomplete Sentences)
- Part 6 (Text Completion)
Đề thi thường kiểm tra:
- Chọn đúng đại từ quan hệ.
- Phân biệt who, whom, whose, which, that.
- Nhận biết trạng từ quan hệ.
- Rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Kết hợp hai câu thành một câu hoàn chỉnh.
TÌM HIỂU THÊM:
Câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Part 5
Câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Part 6
5. Làm thế nào để học tốt mệnh đề quan hệ?
Bạn nên học theo trình tự sau:
- Nắm chắc khái niệm và chức năng của từng đại từ quan hệ.
- Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.
- Thành thạo các trường hợp rút gọn.
- Luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau.
- Kết hợp luyện đề TOEIC để làm quen với cách ra đề thực tế.
Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp dạng bài liên quan đến mệnh đề quan hệ.
XEM THÊM:
Lộ trình TOEIC 450+/650+
Lộ trình TOEIC 800+
VIII. Kết luận
Mệnh đề quan hệ là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ xuất hiện trong các bài kiểm tra ở trường mà còn có tần suất cao trong đề thi TOEIC. Khi nắm vững cách sử dụng đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ, phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cũng như thành thạo mệnh đề quan hệ rút gọn, bạn sẽ dễ dàng viết câu tự nhiên hơn và nâng cao độ chính xác khi làm bài.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu chinh phục TOEIC 450+, 650+ hay 800+, hãy đăng ký tư vấn khóa học TOEIC tại Ms Hoa TOEIC để được kiểm tra trình độ miễn phí, xây dựng lộ trình học cá nhân hóa và đồng hành cùng đội ngũ giảng viên trong suốt quá trình ôn luyện đến mục tiêu điểm số.
————————————————————————————————————
Khóa học 10 buổi Ngữ pháp trọng điểm TOEIC
- Bài Tổng quan
- Unit 1: Sentences Structure (Cấu trúc câu)
- Unit 2: Tense (Thì)
- Unit 3: Passive Voice (Câu bị động)
- Unit 4: Adverb - Adject (Trạng từ - Tính từ)
- Unit 5: Pronoun (Đại từ)
- Unit 6: Noun (Danh từ)
- Unit 7: Conjunction (Liên từ)
- Unit 8: Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
- Unit 9: Grammar Question (Câu hỏi Ngữ pháp)
- Unit 10: Gerund - To-Infinite (Danh động từ - Động từ nguyên thể)