Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự thông dụng ( có phiên âm )


Trong hành trình phát triển của mỗi doanh nghiệp, phòng nhân sự không chỉ là cầu nối gắn kết nội bộ mà con là trái tim mang nhịp đập không ngừng cho sự thành công chung. Với sự quan trọng ngày càng được khẳng định, quản lý nhân sự đã trở thành lĩnh vực hấp dẫn, thu hút nhiều bạn trẻ đam mê và mong muốn xây dựng sự nghiệp vững chắc.

Thấu hiểu điều đó, MS HOA TOEIC dành thời gian cho ra mắt bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thiết yếu — chìa khóa giúp bạn mở ra cánh cửa cơ hội và thành công trong môi trường làm việc quốc tế.

I. TỪ VỰNG VỀ CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ CẦN BIẾT

Dưới đây là danh sách từ vựng kèm theo phiên âm, nghĩa, collocations và câu chứa từ vựng giúp bạn nắm rõ cách sử dụng từ trong môi trường công sở 

Từ vựng  

Phiên âm  

Giải nghĩa  

Collocation & xây dựng câu

recruit (v) 

/rɪˈkruːt/ 

tuyển dụng 

The company is recruiting new staff for the IT team. 

candidate (n) 

/ˈkændɪdət/ 

ứng viên 

She was the strongest candidate for the position. 

resume (n) 

/rɪˈzjuːm/ 

sơ yếu lý lịch 

Please send your resume and cover letter by email. 

interview (n/v) 

/ˈɪntərvjuː/ 

phỏng vấn 

I have a job interview scheduled this afternoon. 

hire (v) 

/ˈhaɪər/ 

thuê, tuyển 

The company plans to hire additional employees. 

promote (v) 

/prəˈmoʊt/ 

thăng chức 

She was promoted to manager after two years. 

employee (n) 

/ɪmˈplɔɪiː/ 

nhân viên 

The company has over 500 full-time employees. 

employer (n) 

/ɪmˈplɔɪər/ 

nhà tuyển dụng 

Many employers look for communication skills. 

probation (n) 

/proʊˈbeɪʃən/ 

thời gian thử việc 

New staff must complete a three-month probation. 

vacancy (n) 

/ˈveɪkənsi/ 

vị trí trống 

There’s a vacancy in the marketing department. 

application (n) 

/ˌæplɪˈkeɪʃən/ 

đơn xin việc 

We received over 200 job applications. 

reference (n) 

/ˈrɛfərəns/ 

thư giới thiệu 

He provided three professional references. 

skill (n) 

/skɪl/ 

kỹ năng 

Communication is a key soft skill in the workplace. 

experience (n) 

/ɪkˈspɪriəns/ 

kinh nghiệm 

She has ten years of relevant experience. 

qualification (n) 

/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ 

trình độ chuyên môn 

A degree in HR is a required qualification. 

department (n) 

/dɪˈpɑːrtmənt/ 

phòng ban 

She works in the human resources department. 

retire (v) 

/rɪˈtaɪər/ 

nghỉ hưu 

He will retire after 30 years of service. 

resign (v) 

/rɪˈzaɪn/ 

từ chức 

She resigned from her position last week. 

lay off (v) 

/leɪ ɔːf/ 

sa thải (do cắt giảm) 

The company had to lay off 50 workers due to losses. 

fire (v) 

/ˈfaɪər/ 

sa thải (do lỗi) 

He was fired for misconduct. 

staff (n) 

/stæf/ 

đội ngũ nhân viên 

The hotel has a friendly and professional staff. 

manager (n) 

/ˈmænɪdʒər/ 

quản lý 

Talk to your line manager if you have concerns. 

personnel (n) 

/ˌpɜːrsəˈnɛl/ 

nhân sự (tập thể) 

All personnel must attend the safety meeting. 

payroll (n) 

/ˈpeɪroʊl/ 

bảng lương 

The HR team handles payroll and benefits. 

recruiter's agency (n) 

/rɪˈkruːtərz ˈeɪdʒənsi/ 

công ty tuyển dụng 

We hired a recruiter's agency to find candidates. 


Xem thêm:

II. BÀI TẬP ỨNG DỤNG SỬ DỤNG TỪ

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là nền tảng, nhưng áp dụng đúng cách vào tình huống thực tế mới là chìa khóa để làm chủ giao tiếp chuyên nghiệp nơi công sở.BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng. 

BÀI TẬP 3: Ghép từ với định nghĩa 

Từ vựng 

Định nghĩa 

A. hire 

1. Thời gian thử việc 

B. candidate 

2. Nhân viên mới được tuyển 

C. probation 

3. Tuyển dụng 

D. personnel 

4. Tập thể nhân sự 

E. retire 

5. Nghỉ hưu 

F. department 

6. Phòng ban 

G. lay off 

7. Sa thải do cắt giảm 

H. qualification 

8. Bằng cấp, trình độ chuyên môn 

I. recruiter 

9. Người chuyên tìm ứng viên 

J. employer 

10. Người tuyển dụng 

III. ĐÁP ÁN CHI TIẾT

BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng. 

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B C B B C B A B C C

BÀI TẬP 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu. 

Câu Đáp án
1 They plan to recruit five new engineers this month.
2

The HR manager scheduled an interview with each applicant.

3

Please send your resume and cover letter before Friday.

4

The company decided to hire her after a successful trial.

5

He decided to resign from his position due to personal reasons.

6

She was promoted to team leader after only 6 months.

7

A new vacancy has opened in the accounting department.

8

All new staff are subject to a 2-month probation period.

9

We only consider candidates with at least one good reference.

10

Each employee receives a bonus at the end of the year.

BÀI TẬP 3: Ghép từ với định nghĩa 

Câu  Đáp án
A - 3 hire: Tuyển dụng
B - 2 candidate: Nhân viên mới được tuyển
C - 1 probation:  Thời gian thử việc 
D - 4 personnel: Tập thể nhân sự 
E - 5 retire: Nghỉ hưu 
F - 6 department: Phòng ban
G - 7 lay off: Sa thải do cắt giảm 
H- 8 qualification: Bằng cấp, trình độ chuyên môn
I - 9 recruiter: Người tuyển dụng chuyên nghiệp
J - 10 employer: Nhà tuyển dụng

IV. KẾT LUẬN

Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thông dụng nhất mà bạn nên ghi nhớ. Đừng quên kết hợp học từ vựng với luyện nghe – nói thực tế để thành thạo tiếng Anh trong môi trường công sở nhé!

Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 

Bài viết liên quan